Allyl Caproate (Allyl Hexanoate) vs Squalane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

123-68-2

CAS

111-01-3

Allyl Caproate (Allyl Hexanoate)

ALLYL CAPROATE

Squalane

SQUALANE

Tên tiếng ViệtAllyl Caproate (Allyl Hexanoate)Squalane
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng khi sử dụng
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Cấp ẩm sâu mà không gây nhờn rít
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mịn và cải thiện kết cấu da
  • Chống oxy hóa và lão hóa sớm
Lưu ýAn toàn
  • Rất hiếm gặp phản ứng dị ứng
  • Có thể gây nhờn nhẹ nếu dùng quá nhiều

Nhận xét

Allyl caproate nhẹ hơn squalane và thẩm thấu nhanh hơn, trong khi squalane lâu hơn nhưng cho cảm giác giàu hơn