Allyl Cyclohexylpropionate vs ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H20O2
Khối lượng phân tử
196.29 g/mol
CAS
2705-87-5
CAS
5466-77-3
| Allyl Cyclohexylpropionate ALLYL CYCLOHEXYLPROPIONATE | ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Allyl Cyclohexylpropionate | ETHYLHEXYL METHOXYCINNAMATE |
| Phân loại | Hương liệu | Chống nắng |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |