Allyl Isovalerate (Allyl 3-Methylbutyrate) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H14O2

Khối lượng phân tử

142.20 g/mol

CAS

2835-39-4

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Allyl Isovalerate (Allyl 3-Methylbutyrate)

ALLYL ISOVALERATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtAllyl Isovalerate (Allyl 3-Methylbutyrate)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tự nhiên, nhẹ nhàng với ghi chú trái cây
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Có tính bay hơi, không để lại cảm giác dính dạo trên da
  • Tương thích tốt với các công thức chăm sóc da đa dạng
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Hơi bay hơi có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có nguy cơ gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các hợp chất hương liệu
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương