Allyl Isovalerate (Allyl 3-Methylbutyrate) vs HEXYL ACETATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H14O2
Khối lượng phân tử
142.20 g/mol
CAS
2835-39-4
CAS
142-92-7
| Allyl Isovalerate (Allyl 3-Methylbutyrate) ALLYL ISOVALERATE | HEXYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Allyl Isovalerate (Allyl 3-Methylbutyrate) | HEXYL ACETATE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Che mùi, Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hexyl Acetate có hương trái cây nhẹ nhàng hơn và tính bay hơi chậm hơn, tạo ra hương thơm bền lâu hơn