Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs Lauryl Methylglucamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
124046-20-4
Công thức phân tử
C19H39NO6
Khối lượng phân tử
377.5 g/mol
CAS
287735-50-6
| Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE | Lauryl Methylglucamide LAURYL METHYLGLUCAMIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) | Lauryl Methylglucamide |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 5/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch | Làm sạch, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Almondamidopropylamine oxide có khả năng kích ứng thấp hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate (SLS), được coi là lựa chọn lành tính hơn. SLS có xu hướng làm khô da hơn và có thể gây rối loạn protein, trong khi amine oxide hoạt động nhẹ nhàng hơn.
So sánh thêm
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs glycerinOxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs panthenolOxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide) vs sodium-cocoyl-isethionateLauryl Methylglucamide vs glycerinLauryl Methylglucamide vs panthenolLauryl Methylglucamide vs sodium-hyaluronate