Alpha-Cedrene vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24

Khối lượng phân tử

204.35 g/mol

CAS

469-61-4

CAS

78-70-6

Alpha-Cedrene

ALPHA-CEDRENE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtAlpha-CedreneLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score1/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm gỗ ấm áp, dễ chịu trên da
  • Giúp cấu thành và ổn định các thành phần hương liệu phức tạp
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, an toàn với mọi loại da
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm hương liệu ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng mùi hương
  • Nồng độ cao có khả năng gây kích ứng da nhẹ, cần sử dụng trong giới hạn cho phép
  • Có thể phản ứng với các hóa chất oxy hóa nếu bảo quản không đúng cách
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Cả hai đều là terpene hương liệu, nhưng alpha-cedrene mang hương thơm gỗ còn linalool có hương thơm hoa nhẹ