Alpha-Damascone vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H20O

Khối lượng phân tử

192.30 g/mol

CAS

23726-94-5 / 43052-87-5

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Alpha-Damascone

ALPHA-DAMASCONE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtAlpha-Damascone1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score1/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng nàn, ấm áp với sắc thái quả mâm xôi và gỗ cao cấp
  • Giúp che phủ hiệu quả các mùi không mong muốn của các thành phần hoạt tính
  • Kéo dài độ bền của mùi hương trên da và giúp mùi tồn lưu lâu hơn
  • Tăng cường trải nghiệm giác quan và sự hài lòng của người sử dụng mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng da ở một số người nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng da hoặc phản ứng quá mẫn nếu da đã bị tổn thương
  • Không nên sử dụng trên vùng da quanh mắt và vùng da rất nhạy cảm
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ