Alpha-Isomethyl Ionone vs Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H22O

Khối lượng phân tử

206.32 g/mol

CAS

127-51-5

Công thức phân tử

C11H14O

Khối lượng phân tử

162.23 g/mol

CAS

1009-62-7

Alpha-Isomethyl Ionone

ALPHA-ISOMETHYL IONONE

Phenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)

2,2-DIMETHYL-3-PHENYLPROPIONALDEHYDE

Tên tiếng ViệtAlpha-Isomethyl IononePhenylneopentanal (2,2-Dimethyl-3-phenylpropionaldehyde)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/103/10
Gây mụn
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hương, Dưỡng daTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tinh tế và lâu dài cho sản phẩm
  • Hỗ trợ điều hòa độ ẩm và cải thiện kết cấu da
  • Tăng cảm giác dễ chịu và thoải mái khi sử dụng
  • Ổn định hương chính và tăng độ bền của công thức
  • Tạo mùi hương tươi sáng, thanh mát và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm khứu giác và tâm trạng người sử dụng
  • Giúp cố định và phát triển các nước hoa, nâng cao chất lượng sản phẩm
  • Tương thích tốt với nhiều loại cơ địa khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Có khả năng phản ứng với ánh nắng mặt trời ở một số trường hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc vùng da hư tổn
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với aldehyde
  • Có thể làm tăng tính quang độc tính nếu da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng quá mẫn cảm khi sử dụng nồng độ cao