Alpha-Isomethyl Ionone vs Cinnamyl Propionate (Propionat Cinnamyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H22O

Khối lượng phân tử

206.32 g/mol

CAS

127-51-5

CAS

103-56-0

Alpha-Isomethyl Ionone

ALPHA-ISOMETHYL IONONE

Cinnamyl Propionate (Propionat Cinnamyl)

CINNAMYL PROPIONATE

Tên tiếng ViệtAlpha-Isomethyl IononeCinnamyl Propionate (Propionat Cinnamyl)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hương, Dưỡng daTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tinh tế và lâu dài cho sản phẩm
  • Hỗ trợ điều hòa độ ẩm và cải thiện kết cấu da
  • Tăng cảm giác dễ chịu và thoải mái khi sử dụng
  • Ổn định hương chính và tăng độ bền của công thức
  • Tạo hương thơm ấm áp, lôi cuốn với ghi chú cinnamyl đặc biệt
  • Cố định hương thơm giúp kéo dài độ bền của mùi hương
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
  • Giúp tạo cảm giác sảng khoái và tâm trạng tốt
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Có khả năng phản ứng với ánh nắng mặt trời ở một số trường hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc vùng da hư tổn
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc phản ứng quang hóa ở một số cá nhân
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm cho da nhạy cảm hoặc bị viêm