Nhôm oxit (Alumina) vs SILICA
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Al2O3
Khối lượng phân tử
101.961 g/mol
CAS
1344-28-1
CAS
7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0
| Nhôm oxit (Alumina) ALUMINA | SILICA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm oxit (Alumina) | SILICA |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả alumina và silica đều là các chất mài mòn, nhưng silica có hạt nhỏ hơn và nhẹ nhàng hơn, trong khi alumina cứng hơn và có tính hấp thụ dầu tốt hơn