Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm vs Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H9AlO6
Khối lượng phân tử
204.11 g/mol
CAS
139-12-8
Công thức phân tử
C13H10O2
Khối lượng phân tử
198.22 g/mol
CAS
93-99-2
| Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm ALUMINUM ACETATE | Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl) PHENYL BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm | Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 5/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Aluminum Acetate / Muối acetate của nhôm vs glycerinAluminum Acetate / Muối acetate của nhôm vs panthenolAluminum Acetate / Muối acetate của nhôm vs zinc-pcaPhenyl Benzoate (Benzoate Phenyl) vs sorbic-acidPhenyl Benzoate (Benzoate Phenyl) vs sodium-benzoatePhenyl Benzoate (Benzoate Phenyl) vs potassium-sorbate