Dung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's) vs 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

8006-13-1

Công thức phân tử

C8H14Cl2N2O2

Khối lượng phân tử

241.11 g/mol

CAS

66422-95-5

Dung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's)

ALUMINUM ACETATE SOLUTION

2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)

2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL

Tên tiếng ViệtDung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's)2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Co thắt và làm se khít lỗ chân lông, giúp giảm tiết dầu
  • Sát khuẩn và chống viêm, hỗ trợ điều trị mụn và da nhiễm trùng
  • Giảm ngứa, nóng và kích ứng do các bệnh da liễu như eczema
  • Tăng cường quá trình lành vết thương và phục hồi da
  • Tạo màu tóc bền vững và đều màu trong quá trình nhuộm vĩnh viễn
  • Có khả năng xâm nhập sâu vào lõi tóc để giữ màu lâu dài
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau tùy theo công thức
  • Ổn định tương đối trong điều kiện pH kiềm của nước nhuộm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da nếu sử dụng quá liều hoặc thường xuyên
  • Không nên dùng trên da quá nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt vì có thể gây chứng đỏ mắt
  • Có thể gây kích ứng da, đỏ da hoặc cảm giác rát nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với chất nhuộm thơm
  • Yêu cầu kiểm tra dị ứng (patch test) 48 giờ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm
  • Không nên sử dụng quá thường xuyên để tránh tổn thương tóc và da đầu