Dung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's) vs Kẽm oxit

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

8006-13-1

CAS

1314-13-2

Dung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's)

ALUMINUM ACETATE SOLUTION

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Tên tiếng ViệtDung dịch Aluminum Acetate (Dung dịch Burow's)Kẽm oxit
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Co thắt và làm se khít lỗ chân lông, giúp giảm tiết dầu
  • Sát khuẩn và chống viêm, hỗ trợ điều trị mụn và da nhiễm trùng
  • Giảm ngứa, nóng và kích ứng do các bệnh da liễu như eczema
  • Tăng cường quá trình lành vết thương và phục hồi da
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da nếu sử dụng quá liều hoặc thường xuyên
  • Không nên dùng trên da quá nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Nên tránh tiếp xúc với vùng mắt vì có thể gây chứng đỏ mắt
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Cả hai đều có tính chống viêm, nhưng Zinc Oxide chủ yếu là một che phủ bảo vệ, trong khi Aluminum Acetate co thắt mô. Zinc Oxide tốt hơn cho SPF, Aluminum Acetate tốt hơn cho điều trị viêm.