Nhôm Behenate vs Talc

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C66H129AlO6

Khối lượng phân tử

1045.7 g/mol

CAS

18990-72-2

CAS

14807-96-6

Nhôm Behenate

ALUMINUM BEHENATE

Talc

TALC

Tên tiếng ViệtNhôm BehenateTalc
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương, giúp dầu và nước không tách biệt
  • Kiểm soát độ nhớt tạo ra kết cấu mịn và dễ sử dụng
  • Ngăn chặn hiện tượng caking, đảm bảo lớp phủ đều
  • Tăng cường độ bền màu và lâu trôi của trang điểm
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm hoặc da dầu
  • Nên hạn chế sử dụng hàng ngày trên vùng mặt dễ mụn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy sạch kỹ lưỡng
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải

Nhận xét

Talc là một chất mềm mại tự nhiên, trong khi Nhôm Behenate là một muối kim loại tổng hợp. Talc có thể bị hít phổi nếu sử dụng bột, trong khi Nhôm Behenate an toàn hơn trong khía cạnh này