Nhôm Benzoate vs ETHYL BENZOATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C21H15AlO6
Khối lượng phân tử
390.3 g/mol
CAS
555-32-8
CAS
93-89-0
| Nhôm Benzoate ALUMINUM BENZOATE | ETHYL BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm Benzoate | ETHYL BENZOATE |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Tạo hương, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai là chất bảo quản hiệu quả nhưng Methylisothiazolinone có thể gây kích ứng hơn ở một số người