Nhôm Benzoate vs PEG-15 DEDM Hydantoin (Diol Hydantoin Ethoxylated)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H15AlO6

Khối lượng phân tử

390.3 g/mol

CAS

555-32-8

CAS

68130-12-1

Nhôm Benzoate

ALUMINUM BENZOATE

PEG-15 DEDM Hydantoin (Diol Hydantoin Ethoxylated)

PEG-15 DEDM HYDANTOIN

Tên tiếng ViệtNhôm BenzoatePEG-15 DEDM Hydantoin (Diol Hydantoin Ethoxylated)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ
  • Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện độ sền sệt công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn, nấm và các tác nhân gây hư hỏng sản phẩm
  • Hỗ trợ kéo dài thời hạn sử dụng và ổn định của mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với công thức nước và không gây mùi khó chịu
  • Có tính an toàn cao, được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm tại nhiều quốc gia
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng dị ứng với các chất benzoate ở một số cá nhân
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh tác dụng phụ
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hydantoin
  • Nên tránh sử dụng ở nồng độ quá cao để giảm nguy cơ gây phản ứng phản vệ
  • Có thể tương tác với một số chất khác tạo thành những hợp chất không mong muốn