Nhôm Benzoate vs Natri hydroxymethanesulfonat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C21H15AlO6

Khối lượng phân tử

390.3 g/mol

CAS

555-32-8

Công thức phân tử

CH3NaO4S

Khối lượng phân tử

134.09 g/mol

CAS

870-72-4

Nhôm Benzoate

ALUMINUM BENZOATE

Natri hydroxymethanesulfonat

SODIUM HYDROXYMETHANE SULFONATE

Tên tiếng ViệtNhôm BenzoateNatri hydroxymethanesulfonat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ
  • Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện độ sền sệt công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của công thức
  • Tính chất kháng oxy hóa giúp bảo vệ thành phần hoạt chất
  • An toàn và ổn định ở pH rộng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng dị ứng với các chất benzoate ở một số cá nhân
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh tác dụng phụ
  • Có thể gây kích ứng với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây khô da nhẹ
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh ảnh hưởng đến cân bằng vi sinh vật da

Nhận xét

Cả hai đều là dạng muối benzoate nhưng Aluminum Benzoate có tính kiểm soát độ nhớt tốt hơn