Silicat khoáng hỗn hợp (Aluminum Calcium Magnesium Potassium Sodium Zinc Silicates) vs Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H10O2

Khối lượng phân tử

198.22 g/mol

CAS

93-99-2

Silicat khoáng hỗn hợp (Aluminum Calcium Magnesium Potassium Sodium Zinc Silicates)

ALUMINUM CALCIUM MAGNESIUM POTASSIUM SODIUM ZINC SILICATES

Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)

PHENYL BENZOATE

Tên tiếng ViệtSilicat khoáng hỗn hợp (Aluminum Calcium Magnesium Potassium Sodium Zinc Silicates)Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score2/105/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn tự nhiên giúp bảo quản sản phẩm mà không cần chất bảo quản hóa học
  • Hấp thụ dầu nhờn và độ ẩm, giúp kiểm soát bóng dầu trên da
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và tăng độ bám màng
  • An toàn cho làn da nhạy cảm với tính chất khoáng chất tự nhiên
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài thời gian sử dụng và bảo quản của mỹ phẩm
  • Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, không cần dùng quá nhiều
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da ở những người có làn da rất nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên hít phải bột này dưới dạng khô, cần chế tác thành sản phẩm cuối cùng
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với benzoate
  • Nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng vi sinh vật tự nhiên trên da
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể gây phản ứng quá mẫn với những người nhạy cảm với chất bảo quản