Silic Nhôm Canxi Natri vs MAGNESIUM STEARATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

AlCaNaO4Si+2

Khối lượng phân tử

182.13 g/mol

CAS

1344-01-0

CAS

557-04-0

Silic Nhôm Canxi Natri

ALUMINUM CALCIUM SODIUM SILICATE

MAGNESIUM STEARATE
Tên tiếng ViệtSilic Nhôm Canxi NatriMAGNESIUM STEARATE
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụngChất tạo màu, Dưỡng ẩm
Lợi ích
  • Giúp giảm bết dính và tạo kết cấu mịn màng cho sản phẩm
  • Hấp thụ dầu thừa và độ ẩm, phù hợp cho da dầu
  • Tăng khối lượng sản phẩm mà không làm nặng da
  • Cải thiện khả năng bôi trơn và thẩm thấu của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Nếu hít phải bột có thể gây kích ứng hô hấp, cần tránh dùng dạng bột bay hơi
  • Cần đảm bảo chất lượng nguồn gốc khoáng chất để tránh tạp chất
An toàn