Silic Nhôm Canxi Natri vs Talc

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

AlCaNaO4Si+2

Khối lượng phân tử

182.13 g/mol

CAS

1344-01-0

CAS

14807-96-6

Silic Nhôm Canxi Natri

ALUMINUM CALCIUM SODIUM SILICATE

Talc

TALC

Tên tiếng ViệtSilic Nhôm Canxi NatriTalc
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Giúp giảm bết dính và tạo kết cấu mịn màng cho sản phẩm
  • Hấp thụ dầu thừa và độ ẩm, phù hợp cho da dầu
  • Tăng khối lượng sản phẩm mà không làm nặng da
  • Cải thiện khả năng bôi trơn và thẩm thấu của công thức
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Nếu hít phải bột có thể gây kích ứng hô hấp, cần tránh dùng dạng bột bay hơi
  • Cần đảm bảo chất lượng nguồn gốc khoáng chất để tránh tạp chất
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải

Nhận xét

Cả hai đều là chất độn và hấp thụ dầu, nhưng Aluminum Calcium Sodium Silicate được coi là an toàn hơn vì không có lo ngại về sức khỏe như talc