Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) vs T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Al2ClH7O6
Khối lượng phân tử
192.47 g/mol
CAS
12042-91-0
Công thức phân tử
C17H20O2
Khối lượng phân tử
256.34 g/mol
CAS
307000-42-6
| Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) ALUMINUM CHLOROHYDRATE | T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial) T-BUTYL METHYLPHENOXY PHENOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) | T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Triclosan hoạt động kháng khuẩn, trong khi Aluminum Chlorohydrate là chất thể tích dệt bít tháo lỗ chân lông
So sánh thêm
Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) vs cyclopentasiloxaneAluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) vs talcAluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) vs triclosanT-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial) vs propylene-glycolT-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial) vs alcohol-denatT-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial) vs fragrance