Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) vs ZINC RICINOLEATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Al2ClH7O6

Khối lượng phân tử

192.47 g/mol

CAS

12042-91-0

CAS

13040-19-2

Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)

ALUMINUM CHLOROHYDRATE

ZINC RICINOLEATE
Tên tiếng ViệtAluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)ZINC RICINOLEATE
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm mồ hôi hiệu quả bằng cách tạo nút tiết mồ hôi tạm thời
  • Khử mùi và làm sạch vùng da dưới cánh tay
  • Giữ da khô ráo suốt cả ngày
  • Giá thành rẻ và hiệu quả cao so với các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, cần sử dụng ở nồng độ an toàn
  • Dễ gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá mức
  • Không nên sử dụng ngay sau cạo lông hoặc tẩy lông
An toàn