Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) vs ZINC RICINOLEATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Al2ClH7O6
Khối lượng phân tử
192.47 g/mol
CAS
12042-91-0
CAS
13040-19-2
| Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) ALUMINUM CHLOROHYDRATE | ZINC RICINOLEATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) | ZINC RICINOLEATE |
| Phân loại | Hoạt chất | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |