Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol) vs METHYLISOTHIAZOLINONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H10AlCl3O6
Khối lượng phân tử
275.44 g/mol
CAS
53026-85-0 / 68953-68-4
CAS
2682-20-4
| Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol) ALUMINUM CHLOROHYDREX | METHYLISOTHIAZOLINONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol) | METHYLISOTHIAZOLINONE |
| Phân loại | Hoạt chất | Bảo quản |
| EWG Score | 6/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |