Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol) vs ZINC RICINOLEATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H10AlCl3O6

Khối lượng phân tử

275.44 g/mol

CAS

53026-85-0 / 68953-68-4

CAS

13040-19-2

Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)

ALUMINUM CHLOROHYDREX

ZINC RICINOLEATE
Tên tiếng ViệtAluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)ZINC RICINOLEATE
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score6/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát tiết mồ hôi hiệu quả trong nhiều giờ
  • Khử mùi và giảm mùi cơ thể do vi khuẩn
  • Tác dụng se khít lỗ chân lông và làm khô da
  • An định lâu dài, không dễ rửa trôi
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến tích tụ aluminum trong cơ thể, cần cân nhắc sử dụng lâu dài
  • Có thể gây khô da hoặc mất nước nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Không nên áp dụng lên da bị cắt xén, vết thương hoặc viêm
An toàn

Nhận xét

Zinc Ricinoleate là chất khử mùi không chống mồ hôi, hoạt động bằng cách trung hòa mùi. Aluminum Chlorohydrex vừa chống mồ hôi vừa khử mùi, hiệu quả toàn diện hơn.