Nhôm Điacetat vs Methylparaben

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H8AlO5

Khối lượng phân tử

163.08 g/mol

CAS

142-03-0

CAS

99-76-3

Nhôm Điacetat

ALUMINUM DIACETATE

Methylparaben

METHYLPARABEN

Tên tiếng ViệtNhôm ĐiacetatMethylparaben
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngKháng khuẩnChất bảo quản
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và bảo quản hiệu quả, giúp sản phẩm bền lâu hơn
  • Co da và se khít lỗ chân lông, giảm sự tiết dầu
  • Hỗ trợ kiểm soát mụn và cải thiện tính sạch của da
  • Ổn định công thức mỹ phẩm, ngăn ngừa sự phân huỷ
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, kéo dài thời hạn sử dụng
  • Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc có hại
  • Chi phí thấp, giúp giữ giá sản phẩm ở mức phải chăng
  • Hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện pH khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, cần sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Có khả năng gây khô da nếu dùng nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Không phù hợp cho những người bị dị ứng đối với muối nhôm
  • Có thể gây kích ứng và dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm
  • Lo ngại về tính chất giống hormone estrogen
  • Có thể tích tụ trong cơ thể theo thời gian