Nhôm Điacetat vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H8AlO5
Khối lượng phân tử
163.08 g/mol
CAS
142-03-0
CAS
98-92-0
| Nhôm Điacetat ALUMINUM DIACETATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm Điacetat | Niacinamide |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|