Nhôm Điacetat vs Sodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H8AlO5
Khối lượng phân tử
163.08 g/mol
CAS
142-03-0
CAS
-
| Nhôm Điacetat ALUMINUM DIACETATE | Sodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri) SODIUM MAGNESIUM SILVER PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm Điacetat | Sodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri) |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Kháng khuẩn |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Nhôm Điacetat có tính co da bổ sung, Sodium Benzoate chỉ có tác dụng bảo quản
So sánh thêm
Nhôm Điacetat vs glycerinNhôm Điacetat vs panthenolNhôm Điacetat vs niacinamideSodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri) vs sodium-benzoateSodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri) vs potassium-sorbateSodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri) vs phenoxyethanol