Nhôm Điacetat vs Usnic Acid (Axit Usnic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H8AlO5

Khối lượng phân tử

163.08 g/mol

CAS

142-03-0

Công thức phân tử

C18H16O7

Khối lượng phân tử

344.3 g/mol

CAS

125-46-2

Nhôm Điacetat

ALUMINUM DIACETATE

Usnic Acid (Axit Usnic)

USNIC ACID

Tên tiếng ViệtNhôm ĐiacetatUsnic Acid (Axit Usnic)
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và bảo quản hiệu quả, giúp sản phẩm bền lâu hơn
  • Co da và se khít lỗ chân lông, giảm sự tiết dầu
  • Hỗ trợ kiểm soát mụn và cải thiện tính sạch của da
  • Ổn định công thức mỹ phẩm, ngăn ngừa sự phân huỷ
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm bẩn vi khuẩn
  • Hoạt động kháng nấm hiệu quả, ngăn chặn phát triển mốc và nấm
  • Nguồn gốc tự nhiên từ lichen, phù hợp với các công thức tự nhiên và hữu cơ
  • Ổn định công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, cần sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Có khả năng gây khô da nếu dùng nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Không phù hợp cho những người bị dị ứng đối với muối nhôm
  • Có khả năng gây kích ứng trên da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Có báo cáo về độc tính gan tiềm ẩn khi hấp thụ qua da ở nồng độ lớn
  • Cấm sử dụng trong sản phẩm rửa sạch (wash-off) ở một số quốc gia do lo ngại an toàn