Bột gốm hỗn hợp silic nhôm sắt canxi magiê zirconium vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
| Bột gốm hỗn hợp silic nhôm sắt canxi magiê zirconium ALUMINUM IRON CALCIUM MAGNESIUM ZIRCONIUM SILICATES | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bột gốm hỗn hợp silic nhôm sắt canxi magiê zirconium | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Bột gốm hỗn hợp silic nhôm sắt canxi magiê zirconium vs talcBột gốm hỗn hợp silic nhôm sắt canxi magiê zirconium vs micaBột gốm hỗn hợp silic nhôm sắt canxi magiê zirconium vs titanium-dioxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonate