Nhôm Isostearate vs Talc

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C54H105AlO6

Khối lượng phân tử

877.4 g/mol

CAS

72277-75-9

CAS

14807-96-6

Nhôm Isostearate

ALUMINUM ISOSTEARATE

Talc

TALC

Tên tiếng ViệtNhôm IsostearateTalc
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngBảo vệ da
Lợi ích
  • Chống vón cục hiệu quả, giúp bột và sản phẩm lỏng phân tán đều
  • Ổn định công thức乳 hóa, kéo dài tuổi thọ bảo quản
  • Tăng độ đục tự nhiên, tạo ngoại quan mềm mại và sang trọng
  • Kiểm soát độ nhớt, cải thiện cảm giác mặc và khả năng thấm
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải có thể gây kích ứng đường hô hấp
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh tác động tiêu cực
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải

Nhận xét

Talc là khoáng chất tự nhiên, trong khi Nhôm Isostearate là muối hợp thành. Talc có khả năng hấp thụ tốt hơn nhưng có mối lo ngại sức khỏe tiềm tàng. Nhôm Isostearate an toàn hơn.