Nhôm Isostearate vs Titanium Dioxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C54H105AlO6

Khối lượng phân tử

877.4 g/mol

CAS

72277-75-9

CAS

13463-67-7

Nhôm Isostearate

ALUMINUM ISOSTEARATE

Titanium Dioxide

TITANIUM DIOXIDE

Tên tiếng ViệtNhôm IsostearateTitanium Dioxide
Phân loạiKhácChống nắng
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChất tạo màu, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Chống vón cục hiệu quả, giúp bột và sản phẩm lỏng phân tán đều
  • Ổn định công thức乳 hóa, kéo dài tuổi thọ bảo quản
  • Tăng độ đục tự nhiên, tạo ngoại quan mềm mại và sang trọng
  • Kiểm soát độ nhớt, cải thiện cảm giác mặc và khả năng thấm
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ em
  • Bảo vệ ngay lập tức, không cần thời gian thấm
  • Không gây kích ứng và không gây mụn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải có thể gây kích ứng đường hô hấp
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh tác động tiêu cực
  • Có thể để lại vệt trắng trên da
  • Dạng nano cần cân nhắc khi sử dụng