Nhôm Methionat vs 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C3H6Al2O18S6
Khối lượng phân tử
576.4 g/mol
CAS
52667-15-9
Công thức phân tử
C8H14Cl2N2O2
Khối lượng phân tử
241.11 g/mol
CAS
66422-95-5
| Nhôm Methionat ALUMINUM METHIONATE | 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) 2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm Methionat | 2,4-Diaminophenoxyethanol HCl (Chất nhuộm tóc) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|