Nhôm Methionat vs Carbomer

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H6Al2O18S6

Khối lượng phân tử

576.4 g/mol

CAS

52667-15-9

CAS

9007-20-9 / 9003-01-4 / 76050-42-5 / 9062-04-8 / 9007-16-3 / 9007-17-4

Nhôm Methionat

ALUMINUM METHIONATE

Carbomer

CARBOMER

Tên tiếng ViệtNhôm MethionatCarbomer
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm hiệu quả
  • Cải thiện khả năng phết và độ bền của công thức
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mịn và mềm mại trên da
  • Tăng cường tính ổn định của các công thức gel và lỏng
  • Tạo kết cấu gel mịn màng, dễ thẩm thấu
  • Ổn định công thức emulsion và cream
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả
  • Tăng cường độ bám dính của sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác khô hoặc tightness trên da
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra độ dung nạp trước khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da quá nhạy cảm
  • Cần cân bằng pH phù hợp để hoạt động tối ưu

Nhận xét

Carbomer là polymer acrylate tạo độ nhớt cao nhưng cần neutralizer. Aluminum Methionate không cần neutralizer và dễ sử dụng hơn. Carbomer thường tạo gel trong suốt, Aluminum Methionate linh hoạt hơn.