Nhôm Methionat vs Kẹo cao Xanthan

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H6Al2O18S6

Khối lượng phân tử

576.4 g/mol

CAS

52667-15-9

CAS

11138-66-2

Nhôm Methionat

ALUMINUM METHIONATE

Kẹo cao Xanthan

XANTHAN GUM

Tên tiếng ViệtNhôm MethionatKẹo cao Xanthan
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngNhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm hiệu quả
  • Cải thiện khả năng phết và độ bền của công thức
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mịn và mềm mại trên da
  • Tăng cường tính ổn định của các công thức gel và lỏng
  • Tạo kết cấu mượt mà, dễ thoa cho sản phẩm
  • Ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm cho da
  • Tương thích với mọi loại da kể cả da nhạy cảm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác khô hoặc tightness trên da
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra độ dung nạp trước khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt
  • Hiếm khi gây kích ứng ở da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể tạo cảm giác hơi dính nếu nồng độ quá cao

Nhận xét

Cả hai đều là chất tạo độ nhớt, nhưng Xanthan Gum là polysaccharide tự nhiên từ kmen, trong khi Aluminum Methionate là muối kim loại tổng hợp. Xanthan Gum tạo độ nhớt cao hơn ở nồng độ thấp nhưng có thể gây cảm giác bết dính. Aluminum Methionate mang lại cảm giác mịn hơn.