Nhôm Sesquichlorohydrate vs Cyclopentasiloxane (D5)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
AlClH3O2+
Khối lượng phân tử
97.46 g/mol
CAS
11089-92-2
CAS
541-02-6
| Nhôm Sesquichlorohydrate ALUMINUM SESQUICHLOROHYDRATE | Cyclopentasiloxane (D5) CYCLOPENTASILOXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm Sesquichlorohydrate | Cyclopentasiloxane (D5) |
| Phân loại | Hoạt chất | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|