Tinh bột nhôm octenylsuccinate vs Kẽm oxit
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9087-61-0
CAS
1314-13-2
| Tinh bột nhôm octenylsuccinate ALUMINUM STARCH OCTENYLSUCCINATE | Kẽm oxit ZINC OXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tinh bột nhôm octenylsuccinate | Kẽm oxit |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Zinc oxide vừa có tác dụng chống nắng vừa kiểm soát nhờn, nhưng không hấp thụ dầu tốt bằng aluminum starch octenylsuccinate. Zinc oxide lý tưởng cho da nhạy cảm, trong khi aluminum starch octenylsuccinate phù hợp hơn cho các sản phẩm bột phấn thuần túy