Nhôm sunfat / Nhôm sulfat vs Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Al2O12S3
Khối lượng phân tử
342.2 g/mol
CAS
10043-01-3
CAS
90028-76-5
| Nhôm sunfat / Nhôm sulfat ALUMINUM SULFATE | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu ABIES ALBA LEAF CERA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm sunfat / Nhôm sulfat | Sáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Tạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Nhôm sunfat / Nhôm sulfat vs glycerinNhôm sunfat / Nhôm sulfat vs aloe-barbadensis-leaf-juiceNhôm sunfat / Nhôm sulfat vs panthenolSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs glycerinSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs squalaneSáp lá Abies Alba (Sáp từ lá thông bạch Âu vs hyaluronic-acid