Nhôm sunfat / Nhôm sulfat vs Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Al2O12S3
Khối lượng phân tử
342.2 g/mol
CAS
10043-01-3
Công thức phân tử
Al2ClH7O6
Khối lượng phân tử
192.47 g/mol
CAS
12042-91-0
| Nhôm sunfat / Nhôm sulfat ALUMINUM SULFATE | Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) ALUMINUM CHLOROHYDRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm sunfat / Nhôm sulfat | Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Nhôm chlorohydrate là một muối nhôm mạnh hơn với khả năng kiểm soát mồ hôi tốt hơn (40-60%), nhưng cũng có mức độ kích ứng cao hơn đáng kể