Nhôm sunfat / Nhôm sulfat vs POTASSIUM ALUM
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Al2O12S3
Khối lượng phân tử
342.2 g/mol
CAS
10043-01-3
CAS
10043-67-1 / 7784-24-9
| Nhôm sunfat / Nhôm sulfat ALUMINUM SULFATE | POTASSIUM ALUM | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhôm sunfat / Nhôm sulfat | POTASSIUM ALUM |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Kali alum là một chất tự nhiên nhưng có cấu trúc hóa học khác, hoạt động tương tự nhưng có hiệu quả thấp hơn so với nhôm sunfat