Nhôm sunfat / Nhôm sulfat vs ZINC RICINOLEATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Al2O12S3

Khối lượng phân tử

342.2 g/mol

CAS

10043-01-3

CAS

13040-19-2

Nhôm sunfat / Nhôm sulfat

ALUMINUM SULFATE

ZINC RICINOLEATE
Tên tiếng ViệtNhôm sunfat / Nhôm sulfatZINC RICINOLEATE
Phân loạiHoạt chấtHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát mồ hôi hiệu quả thông qua co lại các lỗ chân lông
  • Tính chất astringent giúp làm sạch da và se khít lỗ chân lông
  • Khử mùi cơ thể bằng cách giảm tiết mồ hôi
  • An toàn sử dụng lâu dài với độ kích ứng thấp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt khi dùng nồng độ cao hoặc thường xuyên
  • Có khả năng làm khô da nếu không được cân bằng bằng các thành phần dưỡng ẩm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhất định
An toàn

Nhận xét

Kẽm ricinoate là một chất khử mùi tinh khiết không hoạt động như chất chống mồ hôi, chỉ giúp khử mùi bằng cách trung hòa các hợp chất gây mùi