Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro) vs TRIETHYL CITRATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Al8Cl8H20O20Zr

Khối lượng phân tử

930.8 g/mol

CAS

98106-55-9

CAS

77-93-0

Aluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro)

ALUMINUM ZIRCONIUM OCTACHLOROHYDRATE

TRIETHYL CITRATE
Tên tiếng ViệtAluminum Zirconium Octachlorohydrate (Muối nhôm zirconium octachloro)TRIETHYL CITRATE
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/5
Công dụngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Ngăn tiết mồ hôi hiệu quả, giảm mồ hôi từ 20-30% trong 24 giờ
  • Khử mùi hôi và kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn gây mùi
  • Thích ứng tốt với da, ít gây kích ứng hơn các muối nhôm cấp cao khác
  • Độ bền cao, tác dụng kéo dài suốt cả ngày
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt khi vừa cạo râu hoặc gây sước da
  • Chứa nhôm, dùng lâu dài nồng độ cao có thể tích tụ trong cơ thể (tranh cãi về mối liên hệ với Alzheimer)
  • Có khả năng tạo vết ố trắng trên quần áo hoặc gây tình trạng cảm giác tê liệt nếu lạm dụng
  • Chứa zirconium, một chất có tiềm năng tạo granuloma nếu hít phải bột
An toàn