ALUMINUM ZIRCONIUM TETRACHLOROHYDREX GLY vs Aluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

134910-86-4

Công thức phân tử

C3H10AlCl3O6

Khối lượng phân tử

275.44 g/mol

CAS

53026-85-0 / 68953-68-4

ALUMINUM ZIRCONIUM TETRACHLOROHYDREX GLYAluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)

ALUMINUM CHLOROHYDREX

Tên tiếng ViệtALUMINUM ZIRCONIUM TETRACHLOROHYDREX GLYAluminum Chlorohydrex (Phức hợp Aluminum Chlorohydroxy với Propylene Glycol)
Phân loạiHương liệuHoạt chất
EWG Score6/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát tiết mồ hôi hiệu quả trong nhiều giờ
  • Khử mùi và giảm mùi cơ thể do vi khuẩn
  • Tác dụng se khít lỗ chân lông và làm khô da
  • An định lâu dài, không dễ rửa trôi
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài có thể dẫn đến tích tụ aluminum trong cơ thể, cần cân nhắc sử dụng lâu dài
  • Có thể gây khô da hoặc mất nước nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Không nên áp dụng lên da bị cắt xén, vết thương hoặc viêm

Nhận xét

Cả hai đều là chất chống mồ hôi dạng aluminum phức hợp. Aluminum Zirconium có hiệu quả cao hơn (giảm 70-80% mồ hôi) nhưng có khả năng kích ứng cao hơn. Aluminum Chlorohydrex nhẹ nhàng hơn, phù hợp với da nhạy cảm.