Axit Aminoethansulinic / Cysteamine vs AMINOPROPYL TOCOPHERYL PHOSPHATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C2H7NO2S
Khối lượng phân tử
109.15 g/mol
CAS
300-84-5
CAS
348099-49-0
| Axit Aminoethansulinic / Cysteamine AMINOETHANESULFINIC ACID | AMINOPROPYL TOCOPHERYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Aminoethansulinic / Cysteamine | AMINOPROPYL TOCOPHERYL PHOSPHATE |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |