Aminophylline (Theophylline Ethylenediamine) vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H24N10O4

Khối lượng phân tử

420.43 g/mol

CAS

9004-61-9

Aminophylline (Theophylline Ethylenediamine)

AMINOPHYLLINE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtAminophylline (Theophylline Ethylenediamine)Hyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng da, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện tuần hoàn máu và giảm sưng phù vùng mắt
  • Tăng cường độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Hỗ trợ giảm quầng thâm và bọng mắt
  • Tăng độ sáng tự nhiên của da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không nên sử dụng nếu có dị ứng với methylxanthine
  • Có khả năng gây ửng đỏ hoặc nóng rát ở những người da rất nhạy cảm
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid tập trung vào giữ độ ẩm, trong khi aminophylline tập trung vào cải thiện tuần hoàn. Chúng hoạt động ở các cấp độ khác nhau của da.