Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H9NO2

Khối lượng phân tử

91.11 g/mol

CAS

616-30-8

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)

AMINOPROPANEDIOL

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtAminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mềm mại và dễ chịu khi sử dụng
  • Hỗ trợ bền vững công thức trong thời gian lưu trữ
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người da nhạy cảm
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây khó chịu
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương