Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol) vs POTASSIUM HYDROXIDE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H9NO2

Khối lượng phân tử

91.11 g/mol

CAS

616-30-8

CAS

1310-58-3

Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)

AMINOPROPANEDIOL

POTASSIUM HYDROXIDE
Tên tiếng ViệtAminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)POTASSIUM HYDROXIDE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mềm mại và dễ chịu khi sử dụng
  • Hỗ trợ bền vững công thức trong thời gian lưu trữ
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người da nhạy cảm
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây khó chịu
An toàn

Nhận xét

Potassium hydroxide cũng là một base mạnh nhưng thường được sử dụng cho các công thức nước. Aminopropanediol linh hoạt hơn, phù hợp với các công thức nước lẫn các hỗn hợp phức tạp.