Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol) vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C3H9NO2

Khối lượng phân tử

91.11 g/mol

CAS

616-30-8

CAS

1310-73-2

Aminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)

AMINOPROPANEDIOL

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtAminopropanediol (3-Amino-1,2-propanediol)Natri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH công thức mỹ phẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt chất khác
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mềm mại và dễ chịu khi sử dụng
  • Hỗ trợ bền vững công thức trong thời gian lưu trữ
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người da nhạy cảm
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây khó chịu
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều là những chất điều chỉnh pH, nhưng sodium hydroxide là một base mạnh hơn và có thể gây kích ứng ở nồng độ cao. Aminopropanediol nhẹ hơn, làm cho công thức cảm thấy mềm mại hơn và ít kích ứng hơn.