Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) vs Lauryl Betaine (Betaine Lauroyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
90583-12-3
Công thức phân tử
C16H33NO2
Khối lượng phân tử
271.44 g/mol
CAS
683-10-3
| Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE | Lauryl Betaine (Betaine Lauroyl) LAURYL BETAINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) | Lauryl Betaine (Betaine Lauroyl) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 6/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là các sulfate anion mạnh với hiệu quả làm sạch tương tự. SLS có xu hướng gây kích ứt hơn một chút vì ion Na+ có độ dẫn điện cao hơn, trong khi Ammonium salt ít kích ứt hơn chút ít. Tuy nhiên, sự khác biệt này không đủ lớn để làm cho ALS trở thành lựa chọn an toàn đáng kể hơn cho da nhạy cảm.
So sánh thêm
Ammonium Lauryl Sulfate (ALS) vs cocamidopropyl-betaineAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs glycerinAmmonium Lauryl Sulfate (ALS) vs sodium-chlorideLauryl Betaine (Betaine Lauroyl) vs cocamidopropyl-betaineLauryl Betaine (Betaine Lauroyl) vs sodium-cocoyl-isethionateLauryl Betaine (Betaine Lauroyl) vs panthenol