Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs AMMONIUM ETHYLENE/MA COPOLYMER
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
223705-35-9
🧪
Chưa có ảnh
CAS
9007-69-6
| Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE | AMMONIUM ETHYLENE/MA COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) | AMMONIUM ETHYLENE/MA COPOLYMER |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Làm sạch, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |