Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa) vs Pareth-40 Clo từ Rượu C11-15

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

223705-35-9

CAS

173244-48-9

Ammonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)

AMMONIUM COCOYL SARCOSINATE

Pareth-40 Clo từ Rượu C11-15

C11-15 PARETH-40

Tên tiếng ViệtAmmonium Cocoyl Sarcosinate (Muối Ammonium của Sarcosinate Dừa)Pareth-40 Clo từ Rượu C11-15
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da
  • Tạo bọt phong phú, mềm mịn giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng hay viêm đỏ
  • Có nguồn gốc từ tự nhiên (dầu dừa), phù hợp với xu hướng sản phẩm tự nhiên
  • Làm sạch hiệu quả loại bỏ dầu và bụi bẩn mà không làm khô da quá mức
  • Ổn định và tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
  • Độ ethoxylate cao giúp giảm kích ứng da so với surfactant mạnh hơn
  • Tạo độ đục nhẹ nhàng trong nước rửa, cải thiện cảm nhận sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da ở các loại da rất khô hoặc rất nhạy cảm
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm với protein dừa, cần test patch trước
  • Có thể gây tiêu tan lớp skin barrier nếu sử dụng quá thường xuyên (hơn 2 lần/ngày)
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương nếu sử dụng liên tục
  • Surfactant có thể phá vỡ hàng rào bảo vệ da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Quá trình ethoxylate có thể để lại dấu vết 1,4-dioxane (tạp chất tiềm ẩn) nếu không tinh khiết tốt